menu_book
見出し語検索結果 "sống cùng" (1件)
sống cùng
日本語
フ~と一緒に暮らす
Cô ấy sống cùng gia đình ở nông thôn.
彼女は家族と一緒に田舎で暮らしている。
swap_horiz
類語検索結果 "sống cùng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sống cùng" (1件)
Cô ấy sống cùng gia đình ở nông thôn.
彼女は家族と一緒に田舎で暮らしている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)